Active Return, Tracking Risk and Information Ratio
Đo lợi suất vượt chuẩn cùng rủi ro chủ động, kiểm tra tỷ lệ thông tin và giới hạn của kết quả ngắn hạn.
Currency Flows and Reserve Intervention
Phân tích cung cầu ngoại tệ do thương mại và dòng vốn trong mô hình đơn giản, rồi xác định chiều can thiệp của ngân hàng trung ương.
Defined-Benefit Cost and Funded Status
Tách chi phí hưu trí trong kỳ, khoản doanh nghiệp đóng góp và thiếu hụt tài trợ theo mô hình đơn giản đã ghi rõ giả định.
Present Value of Growth Opportunities
Tách giá trị cổ phiếu thành giá trị không tăng trưởng và giá trị các khoản tái đầu tư; kiểm tra trường hợp tăng trưởng có thể làm giảm giá trị.
American Options and Early Exercise in a Binomial Tree
So sánh giá trị thực hiện ngay với giá trị tiếp tục nắm giữ tại nút cây nhị phân và chiết khấu ngược về hiện tại.
Real Estate Index Construction and Biases
So sánh chuỗi giá thẩm định với giá giao dịch và nhận diện sai lệch do chỉ giữ các tài sản còn tồn tại trong mẫu.
Structural and Reduced-Form Credit Risk
Dùng giá trị tài sản so với nghĩa vụ nợ trong mô hình cấu trúc đơn giản, rồi tính xác suất vỡ nợ biên từ xác suất có điều kiện.
Influential Observations in Regression
Phân biệt vị trí bất thường của biến giải thích, phần dư lớn và tác động thực tế lên hệ số khi loại một quan sát.
Dividend Taxation: Classical and Imputation Systems
Tính tiền còn lại cho cổ đông và thuế hiệu dụng theo hai quy tắc thuế giả định được nêu tường minh; không áp dụng các mức thuế này cho một quốc gia cụ thể.
PEG Ratios and Comparable Growth
Tính PEG đúng đơn vị và đánh giá giới hạn của việc dùng tăng trưởng dự báo để so sánh doanh nghiệp.
Zero-Coupon Returns along the Yield Curve
Tách tác động của kỳ hạn còn lại và mức lợi suất giao ngay giả định lên lợi suất nắm giữ trái phiếu không coupon.
Random Forest Validation for Credit Signals
Phân biệt kết quả trong mẫu và ngoài mẫu, tính sai số phân loại, rồi kiểm tra khả năng rò rỉ dữ liệu trong mô hình tổ hợp.
Forward-Looking Equity Risk Premium
Suy ra suất sinh lời cổ phiếu và phần bù rủi ro từ mô hình cổ tức tăng trưởng ổn định, rồi đánh giá độ nhạy với giả định.
Goodwill and Noncontrolling Interest in Acquisitions
Phân bổ giá mua trong giao dịch kiểm soát, tách tài sản thuần nhận diện được với goodwill và phần sở hữu bên ngoài.
Penalized Regression and Time-Aware Validation
So sánh ridge, lasso và mô hình không phạt bằng sai số ngoài mẫu, đồng thời tránh dùng tập kiểm tra để chọn tham số.
Supervisory Duties and Effective Compliance
Áp dụng Standard IV(C) cho việc thiết kế, giao nhiệm vụ, phát hiện và xử lý vi phạm trong nhóm đầu tư.
Bank Credit-Loss Allowance Rollforward
Đối chiếu dự phòng đầu kỳ, chi phí trích lập, khoản xóa nợ và thu hồi để đánh giá chất lượng tài sản ngân hàng.
Defined Benefit Funded Status and Service Cost
Phân tích tài sản quỹ, nghĩa vụ hưu trí và tác động của thay đổi giả định lên bảng cân đối.
Spread Duration and Credit Price Sensitivity
Ước lượng thay đổi giá do chênh lệch lợi suất tín dụng thay đổi, với đường cong chuẩn giữ nguyên.
Research Records and Changes in Recommendations
Lưu cơ sở phân tích, dữ liệu và lý do thay đổi khuyến nghị để người khác có thể kiểm tra quá trình đầu tư.
Client Brokerage and Best Execution
Đánh giá cách dùng hoa hồng giao dịch của khách hàng và chất lượng thực hiện lệnh.
Performance Presentation and Account Selection
Trình bày kết quả đầu tư công bằng, chính xác và đầy đủ khi tài khoản có thời gian hoạt động khác nhau.
Sum-of-the-Parts Valuation with Central Costs
Định giá riêng từng mảng hoạt động rồi điều chỉnh chi phí trụ sở, tài sản phi hoạt động và nợ.
Exchange-Rate Pass-Through to Import Prices
Tính giá nhập khẩu theo đồng nội tệ khi giá ngoại tệ và tỷ giá cùng thay đổi.